Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = UZS

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Som Uzbekistan 239.9043044 UZS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв239.9043044 Hiện tại лв239.9043044 Cao nhất лв239.9043044
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
239.9043044 UZS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.317087 UZS
-0.13%
7 ngày qua
-0.697496 UZS
-0.29%
30 ngày qua
-1.942014 UZS
-0.80%
1 năm qua
-44.963545 UZS
-15.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
238.70267135
Hôm nay
239.9043044
Cao nhất
285.74474709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-3.56%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 676.11898814 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 676.11898814 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
591.3903058 – 830.68459601 UZS
Năm biến động -26.04%
2023
Tỷ giá trung bình 505.99700045 UZS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
418.38382244 – 605.3079387 UZS
Năm biến động -30.35%
2024
Tỷ giá trung bình 385.17993426 UZS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
364.87365847 – 418.58180347 UZS
Năm biến động -12.81%
2025
Tỷ giá trung bình 319.53895206 UZS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
279.35838362 – 367.61827173 UZS
Năm biến động -23.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 246.66306446 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
238.70267135 – 283.32377549 UZS
Năm biến động -14.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.