Tỷ giá Som Uzbekistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = TRY

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.00416833 TRY
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺0.00416833 Hiện tại ₺0.00416833 Cao nhất ₺0.00416833
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00416833 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.000012 TRY
+0.29%
30 ngày qua
+0.000011 TRY
+0.26%
1 năm qua
+0.000658 TRY
+18.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00349963
Hôm nay
0.00416833
Cao nhất
0.00418931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+2.58%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
+3.69%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00406291 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00149977 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00120383 – 0.00169093 TRY
Năm biến động +35.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00202071 TRY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00165205 – 0.00239015 TRY
Năm biến động +43.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0025992 TRY
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00238902 – 0.00274067 TRY
Năm biến động +14.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00315353 TRY
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00272021 – 0.00357963 TRY
Năm biến động +30.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00406291 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00352953 – 0.00418931 TRY
Năm biến động +16.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.