Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tala Samoa cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = WST

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Tala Samoa 0.05509094 WST
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.05509094 Hiện tại WS$0.05509094 Cao nhất WS$0.05509094
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05509094 WST
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
-0.000255 WST
-0.46%
30 ngày qua
-0.000885 WST
-1.58%
1 năm qua
-0.011244 WST
-16.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05507462
Hôm nay
0.05509094
Cao nhất
0.06677653
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
-2.46%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16329546 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16329546 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14413429 – 0.19938086 WST
Năm biến động -26.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11821307 WST
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.09489467 – 0.14446074 WST
Năm biến động -34.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08530049 WST
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.07917288 – 0.09472234 WST
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07091026 WST
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.0655524 – 0.07922966 WST
Năm biến động -17.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05674492 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05507462 – 0.06552906 WST
Năm biến động -15.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.