Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = AFN

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Afghani Afghanistan 9.43873267 AFN
-1.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋9.43873267 Hiện tại ؋9.43873267 Cao nhất ؋9.61294284
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.43873267 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.104909 AFN
-1.10%
7 ngày qua
-0.142172 AFN
-1.48%
30 ngày qua
-0.316151 AFN
-3.24%
1 năm qua
-0.661752 AFN
-6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.11188603
Hôm nay
9.43873267
Cao nhất
10.10048506
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-2.90%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
+4.67%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.25838183 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.25838183 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.56377884 – 15.55055876 AFN
Năm biến động -15.69%
2023
Tỷ giá trung bình 12.19163353 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
10.16356679 – 13.47151467 AFN
Năm biến động -19.49%
2024
Tỷ giá trung bình 10.38870888 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
9.58937386 – 11.09122349 AFN
Năm biến động -0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 10.27731786 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
9.62174014 – 11.6004734 AFN
Năm biến động -6.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.52911845 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.11188603 – 9.86937615 AFN
TTD giảm giá -2.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.