Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = AMD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Dram Armenia 53.14184559 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏53.14184559 Hiện tại ֏53.14184559 Cao nhất ֏53.14184559
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.14184559 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.006583 AMD
+0.01%
30 ngày qua
-0.830996 AMD
-1.54%
1 năm qua
-3.367098 AMD
-5.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
52.88833739
Hôm nay
53.14184559
Cao nhất
56.50894371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 64.2581508 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.2581508 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.84125555 – 76.34607272 AMD
Năm biến động -18.04%
2023
Tỷ giá trung bình 57.84423425 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
56.47224381 – 63.30106973 AMD
Năm biến động +2.84%
2024
Tỷ giá trung bình 57.88251695 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
56.67476899 – 59.92623359 AMD
Năm ổn định -2.09%
2025
Tỷ giá trung bình 57.04705774 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
55.61916647 – 59.23427918 AMD
TTD giảm giá -3.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.62439582 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.88833739 – 56.26233722 AMD
TTD giảm giá -5.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.