Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = ARS

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Peso Argentina 228.33364662 ARS
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $225.29736134 Hiện tại $228.33364662 Cao nhất $228.33364662
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
228.33364662 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
+1.588968 ARS
+0.70%
7 ngày qua
+2.776818 ARS
+1.23%
30 ngày qua
+3.448737 ARS
+1.53%
1 năm qua
+9.74099 ARS
+4.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
199.65819074
Hôm nay
228.33364662
Cao nhất
228.33364662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-3.11%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+4.03%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 221.72495392 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.25158473 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.10943506 – 26.06464425 ARS
Năm biến động +72.44%
2023
Tỷ giá trung bình 43.64137773 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
26.00468318 – 119.23400162 ARS
Năm biến động +358.51%
2024
Tỷ giá trung bình 134.86278723 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
119.04897382 – 151.79339965 ARS
Năm biến động +27.42%
2025
Tỷ giá trung bình 183.20344603 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
151.57977254 – 219.42569745 ARS
Năm biến động +40.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 221.72495392 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
199.65819074 – 228.33364662 ARS
Năm biến động +7.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.