Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = BDT

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Taka Bangladesh 18.38939562 BDT
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳18.30967801 Hiện tại ৳18.38939562 Cao nhất ৳18.38939562
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.38939562 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.079554 BDT
+0.43%
7 ngày qua
+0.187735 BDT
+1.03%
30 ngày qua
+0.257987 BDT
+1.42%
1 năm qua
+0.367856 BDT
+2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.96442413
Hôm nay
18.38939562
Cao nhất
18.38939562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.16133075 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.74653282 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.59719595 – 15.67035138 BDT
Năm biến động +20.28%
2023
Tỷ giá trung bình 15.92256018 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
15.17934113 – 16.34806361 BDT
TTD tăng giá +6.52%
2024
Tỷ giá trung bình 17.01243798 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
16.12397435 – 17.67179509 BDT
TTD tăng giá +8.75%
2025
Tỷ giá trung bình 17.95343283 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
17.58320615 – 18.14473427 BDT
Năm ổn định +2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.16133075 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.9700801 – 18.38939562 BDT
Năm ổn định +2.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.