Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = BYN

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Rúp Belarus 0.43445065 BYN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.43444871 Hiện tại Br0.43445065 Cao nhất Br0.43445065
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43445065 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 BYN
7 ngày qua
+0.002309 BYN
+0.53%
30 ngày qua
-0.00976 BYN
-2.20%
1 năm qua
-0.06883 BYN
-13.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.40207224
Hôm nay
0.43445065
Cao nhất
0.5048404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
+2.64%
Tháng 3
-5.12%
Tháng 4
-2.97%
Tháng 5
+5.98%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+6.39%
Tháng 8
-2.64%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.48302735 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42063377 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.36719268 – 0.50149894 BYN
Năm biến động -1.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39922637 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36830043 – 0.48644575 BYN
Năm biến động +30.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48223286 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.46916616 – 0.48808832 BYN
Năm ổn định -1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48302735 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42410387 – 0.5048404 BYN
Năm biến động -10.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4381572 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.40207224 – 0.45624451 BYN
Năm biến động +0.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.