Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Chile cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = CLP

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Peso Chile 144.57126792 CLP
-1.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $144.45739152 Hiện tại $144.57126792 Cao nhất $146.14677356
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
144.57126792 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-1.488738 CLP
-1.02%
7 ngày qua
-1.081719 CLP
-0.74%
30 ngày qua
-1.593981 CLP
-1.09%
1 năm qua
+5.153317 CLP
+3.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
126.05222852
Hôm nay
144.57126792
Cao nhất
146.86489801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.52%
Tháng 12
-3.62%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
+5.80%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
+3.37%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
+4.02%
Tháng 9
+2.26%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 142.13881287 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 128.79233782 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
114.28868633 – 154.78915215 CLP
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 123.83028171 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
115.04599114 – 139.29082943 CLP
Năm biến động +3.86%
2024
Tỷ giá trung bình 139.102512 CLP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
129.76061561 – 146.43560033 CLP
Năm biến động +12.79%
2025
Tỷ giá trung bình 140.16074428 CLP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
132.38497323 – 149.97653315 CLP
Năm biến động -9.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 142.13881287 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
126.05222852 – 146.86489801 CLP
Năm biến động +9.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.