Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = COP
Cập nhật
1
TTD
=
467.26390127
COP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TTD = $467.26390127 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = TT$0.00214012 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$467.26390127
Hiện tại
$467.26390127
Cao nhất
$467.26390127
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
467.26390127 COP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
+0.180919 COP
+0.04%
30 ngày qua
-22.237956 COP
-4.54%
1 năm qua
-106.352028 COP
-18.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
448.18157634 Hôm nay
467.26390127 Cao nhất
573.61592949
448.18157634 Hôm nay
467.26390127 Cao nhất
573.61592949
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
+3.40%
Tháng 2
-3.68%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-6.66%
Tháng 6
-9.14%
Tháng 7
+2.42%
Tháng 8
+3.71%
Tháng 9
-5.27%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 637.12587689 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
627.18150586 COP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
547.708126
–
747.98429207
COP
Năm biến động
+19.11%
2023
Tỷ giá trung bình
637.12587689 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
564.45832939
–
732.92554889
COP
Năm biến động
-19.69%
2024
Tỷ giá trung bình
600.08270129 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
555.54416741
–
662.15012996
COP
Năm biến động
+13.88%
2025
Tỷ giá trung bình
597.04760466 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
543.4510836
–
657.89006192
COP
Năm biến động
-14.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
484.16175874 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
448.18157634
–
561.87158697
COP
Năm biến động
-15.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.