Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = IQD
Cập nhật
1
TTD
=
223.62797949
IQD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = ع.د223.62797949 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = TT$0.00447171 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د223.48086747
Hiện tại
ع.د223.62797949
Cao nhất
ع.د224.09985984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
223.62797949 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.47188 IQD
-0.21%
7 ngày qua
+0.364508 IQD
+0.16%
30 ngày qua
+30.427196 IQD
+15.75%
1 năm qua
+30.352845 IQD
+15.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
191.44503982 Hôm nay
223.62797949 Cao nhất
224.09985984
191.44503982 Hôm nay
223.62797949 Cao nhất
224.09985984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+15.80%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 215.02278945 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
215.02278945 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
212.32178053
–
217.21383974
IQD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
200.25804924 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
191.26528545
–
217.86791269
IQD
Năm biến động
-10.25%
2024
Tỷ giá trung bình
193.00674395 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
191.37274835
–
194.80291261
IQD
Năm ổn định
-0.05%
2025
Tỷ giá trung bình
193.03155862 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
190.8478976
–
195.11975491
IQD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
207.91912599 IQD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
191.44503982
–
224.09985984
IQD
Năm biến động
+16.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.