Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = JPY

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Yên Nhật 23.3160675 JPY
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥23.18479679 Hiện tại ¥23.3160675 Cao nhất ¥23.35359742
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.3160675 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.046485 JPY
+0.20%
7 ngày qua
+0.15828 JPY
+0.68%
30 ngày qua
+0.034679 JPY
+0.15%
1 năm qua
+0.541434 JPY
+2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
22.42527204
Hôm nay
23.3160675
Cao nhất
24.12143083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.28063062 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.36525987 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.74686068 – 22.26991908 JPY
Năm biến động +13.87%
2023
Tỷ giá trung bình 20.71207664 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
18.83067119 – 22.38613028 JPY
Năm biến động +7.63%
2024
Tỷ giá trung bình 22.3207251 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
20.70098225 – 23.87111429 JPY
Năm biến động +11.84%
2025
Tỷ giá trung bình 22.05473823 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
20.74450209 – 23.31582253 JPY
Năm biến động -0.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.28063062 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.42527204 – 24.12143083 JPY
Năm ổn định +1.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.