Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = JPY
Cập nhật
1
TTD
=
23.35416962
JPY
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = ¥23.35416962 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = TT$0.04281891 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥23.18479679
Hiện tại
¥23.35416962
Cao nhất
¥23.35416962
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.35416962 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.084587 JPY
+0.36%
7 ngày qua
+0.13223 JPY
+0.57%
30 ngày qua
+0.072045 JPY
+0.31%
1 năm qua
+0.579536 JPY
+2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
22.42527204 Hôm nay
23.35416962 Cao nhất
24.12143083
22.42527204 Hôm nay
23.35416962 Cao nhất
24.12143083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.28092467 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.36525987 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.74686068
–
22.26991908
JPY
Năm biến động
+13.87%
2023
Tỷ giá trung bình
20.71207664 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
18.83067119
–
22.38613028
JPY
Năm biến động
+7.63%
2024
Tỷ giá trung bình
22.3207251 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
20.70098225
–
23.87111429
JPY
Năm biến động
+11.84%
2025
Tỷ giá trung bình
22.05473823 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
20.74450209
–
23.31582253
JPY
Năm biến động
-0.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.28092467 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.42527204
–
24.12143083
JPY
Năm ổn định
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.