Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = LKR

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Rupee Sri Lanka 49.07785583 LKR
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨49.07785583 Hiện tại ₨49.07785583 Cao nhất ₨49.14523131
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.07785583 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.021071 LKR
+0.04%
7 ngày qua
+0.188519 LKR
+0.39%
30 ngày qua
+0.30653 LKR
+0.63%
1 năm qua
+4.13883 LKR
+9.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
44.8291776
Hôm nay
49.07785583
Cao nhất
50.93755625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.5385245 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 47.74899587 LKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
29.68819882 – 54.38238048 LKR
Năm biến động +79.69%
2023
Tỷ giá trung bình 48.40547812 LKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
42.79023615 – 54.14618044 LKR
Năm biến động -11.76%
2024
Tỷ giá trung bình 44.47700277 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
42.73858996 – 47.87137587 LKR
Năm biến động -9.61%
2025
Tỷ giá trung bình 44.32323422 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.13583368 – 45.67993675 LKR
TTD tăng giá +5.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.5385245 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.50745217 – 50.93755625 LKR
TTD tăng giá +7.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.