Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = LSL

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Loti Lesotho 2.42825524 LSL
-1.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L2.42825524 Hiện tại L2.42825524 Cao nhất L2.45877328
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.42825524 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.032106 LSL
-1.30%
7 ngày qua
-0.028742 LSL
-1.17%
30 ngày qua
-0.037602 LSL
-1.52%
1 năm qua
-0.140966 LSL
-5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.32460233
Hôm nay
2.42825524
Cao nhất
2.56922133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.42%
Tháng 12
-3.24%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+7.72%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-2.57%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.72090965 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.4103205 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.1370139 – 2.72221066 LSL
Năm biến động +6.61%
2023
Tỷ giá trung bình 2.72090965 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.47649939 – 2.91521611 LSL
Năm biến động +9.03%
2024
Tỷ giá trung bình 2.7006597 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.52800996 – 2.84340359 LSL
Năm biến động +1.99%
2025
Tỷ giá trung bình 2.63596167 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.43526412 – 2.907646 LSL
Năm biến động -12.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.43416595 LSL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.32460233 – 2.52859117 LSL
Năm ổn định -0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.