Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = MRU

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Ouguiya Mauritania 5.98759931 MRU
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM5.93976525 Hiện tại UM5.98759931 Cao nhất UM5.99010651
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.98759931 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002507 MRU
-0.04%
7 ngày qua
+0.064497 MRU
+1.09%
30 ngày qua
+0.094373 MRU
+1.60%
1 năm qua
+0.113368 MRU
+1.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.73435732
Hôm nay
5.98759931
Cao nhất
5.99010651
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.9066432 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.45693248 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
5.3024171 – 5.6593696 MRU
Năm ổn định -1.64%
2023
Tỷ giá trung bình 5.39721136 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.03064034 – 5.90018901 MRU
Năm biến động +7.11%
2024
Tỷ giá trung bình 5.84564689 MRU
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
5.67973264 – 5.90780684 MRU
Năm ổn định +1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 5.86792143 MRU
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
5.69409773 – 6.06212676 MRU
Năm ổn định -0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.9066432 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.73435732 – 5.99010651 MRU
Năm ổn định +2.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.