Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = MXN

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Peso Mexico 2.77411889 MXN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.77411889 Hiện tại $2.77411889 Cao nhất $2.77411889
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.77411889 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.024659 MXN
+0.90%
30 ngày qua
+0.08268 MXN
+3.07%
1 năm qua
+0.02644 MXN
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.48895713
Hôm nay
2.77411889
Cao nhất
2.78940658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.96%
Tháng 12
-2.90%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+3.13%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+6.34%
Tháng 9
+4.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.96185156 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.96185156 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.82575107 – 3.16412601 MXN
TTD giảm giá -4.99%
2023
Tỷ giá trung bình 2.61359921 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.45801828 – 2.87107495 MXN
Năm biến động -13.06%
2024
Tỷ giá trung bình 2.69944428 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2.41634019 – 3.07048847 MXN
Năm biến động +23.10%
2025
Tỷ giá trung bình 2.83054833 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.63267788 – 3.07903359 MXN
Năm biến động -13.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.67606394 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.48895713 – 2.78940658 MXN
Năm biến động +4.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.