Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = RON

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Leu Romania 0.70617936 RON
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.70617936 Hiện tại lei0.70617936 Cao nhất lei0.70617936
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70617936 RON
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.002216 RON
+0.31%
30 ngày qua
+0.003851 RON
+0.55%
1 năm qua
+0.052547 RON
+8.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.62310787
Hôm nay
0.70617936
Cao nhất
0.70936559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+2.57%
Tháng 9
+2.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.69070245 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.69070245 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63383298 – 0.75816098 RON
Năm biến động +6.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67419553 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.64783813 – 0.70017588 RON
TTD giảm giá -2.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.67769846 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.65335135 – 0.70768911 RON
TTD tăng giá +6.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65831519 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62791509 – 0.71620123 RON
Năm biến động -9.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6898674 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.62310787 – 0.70936559 RON
Năm biến động +10.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.