Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = STN

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 3.28719969 STN
+1.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db3.23176347 Hiện tại Db3.28719969 Cao nhất Db3.28719969
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.28719969 STN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.055436 STN
+1.72%
7 ngày qua
+0.045846 STN
+1.41%
30 ngày qua
+0.071161 STN
+2.21%
1 năm qua
+0.140526 STN
+4.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.01606417
Hôm nay
3.28719969
Cao nhất
3.28719969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.98%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-2.73%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
+1.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.46311231 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.46311231 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.17246954 – 3.79977075 STN
Năm biến động +6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 3.35859318 STN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.21606701 – 3.46910462 STN
TTD giảm giá -4.13%
2024
Tỷ giá trung bình 3.35422658 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.21866499 – 3.50125942 STN
TTD tăng giá +6.26%
2025
Tỷ giá trung bình 3.22575321 STN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
3.05411433 – 3.54904368 STN
Năm biến động -11.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.19842378 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.01606417 – 3.28719969 STN
TTD tăng giá +7.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.