Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = TZS
Cập nhật
1
TTD
=
390.23556777
TZS
-0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = TSh390.23556777 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = TT$0.00256255 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TSh390.23556777
Hiện tại
TSh390.23556777
Cao nhất
TSh391.04405151
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
390.23556777 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
-2.352553 TZS
-0.60%
7 ngày qua
-0.627895 TZS
-0.16%
30 ngày qua
+1.12634 TZS
+0.29%
1 năm qua
+27.145186 TZS
+7.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
356.80832301 Hôm nay
390.23556777 Cao nhất
393.17910295
356.80832301 Hôm nay
390.23556777 Cao nhất
393.17910295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
+4.41%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 388.03233564 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
342.65338499 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
338.31932549
–
346.94703717
TZS
Năm ổn định
+1.09%
2023
Tỷ giá trung bình
357.01587026 TZS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
341.44250774
–
372.14758513
TZS
TTD tăng giá
+7.91%
2024
Tỷ giá trung bình
385.33649555 TZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
346.53317454
–
402.97170541
TZS
Năm biến động
-3.68%
2025
Tỷ giá trung bình
377.37955946 TZS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
356.80702385
–
398.50575103
TZS
TTD tăng giá
+1.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
388.03233564 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
363.15967897
–
393.17910295
TZS
TTD tăng giá
+7.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.