Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = BTN
Cập nhật
1
TWD
=
2.91910045
BTN
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = Nu.2.91910045 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = NT$0.34257129 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.2.9055466
Hiện tại
Nu.2.91910045
Cao nhất
Nu.2.91910045
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.91910045 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.013554 BTN
+0.47%
7 ngày qua
+0.009287 BTN
+0.32%
30 ngày qua
-0.124167 BTN
-4.08%
1 năm qua
+0.048157 BTN
+1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
2.82234429 Hôm nay
2.91910045 Cao nhất
3.06018392
2.82234429 Hôm nay
2.91910045 Cao nhất
3.06018392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+2.74%
Tháng 3
+3.65%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
-3.39%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.96359044 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.64021156 BTN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.52505754
–
2.72057985
BTN
Năm ổn định
+0.37%
2023
Tỷ giá trung bình
2.65117967 BTN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.55689863
–
2.76401416
BTN
Năm ổn định
+0.77%
2024
Tỷ giá trung bình
2.60623817 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.54505078
–
2.7192865
BTN
TWD giảm giá
-3.86%
2025
Tỷ giá trung bình
2.79940184 BTN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.54684529
–
2.95578167
BTN
Năm biến động
+9.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.96359044 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.84842042
–
3.06018392
BTN
Năm ổn định
+1.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.