Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Chile cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = CLP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Peso Chile 29.928204 CLP
-1.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $29.76161481 Hiện tại $29.928204 Cao nhất $30.06664633
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.928204 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.521556 CLP
-1.71%
7 ngày qua
-0.611321 CLP
-2.00%
30 ngày qua
-1.211455 CLP
-3.89%
1 năm qua
-0.639412 CLP
-2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
27.01539116
Hôm nay
29.928204
Cao nhất
31.16339098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.07%
Tháng 12
-4.60%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+2.39%
Tháng 8
+3.38%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 30.55937912 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.34828636 CLP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
27.02108942 – 35.27105502 CLP
Năm biến động -10.00%
2023
Tỷ giá trung bình 26.95990953 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.49116933 – 29.40632902 CLP
Năm biến động +3.76%
2024
Tỷ giá trung bình 29.40746415 CLP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
27.5245629 – 31.36947259 CLP
Năm biến động +5.51%
2025
Tỷ giá trung bình 30.55937912 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.76292157 – 32.9711033 CLP
Năm biến động -5.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.0194474 CLP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
27.01539116 – 31.16339098 CLP
Năm biến động +4.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.