Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = CRC

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Colón Costa Rica 13.93781418 CRC
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡13.92241004 Hiện tại ₡13.93781418 Cao nhất ₡14.00496527
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.93781418 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.015404 CRC
+0.11%
7 ngày qua
-0.029596 CRC
-0.21%
30 ngày qua
-0.430128 CRC
-2.99%
1 năm qua
-2.282054 CRC
-14.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.88832759
Hôm nay
13.93781418
Cao nhất
16.3779617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-4.87%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
+
Tháng 9
-2.87%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 21.72325603 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.72325603 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.84352051 – 23.45704549 CRC
Năm biến động -17.77%
2023
Tỷ giá trung bình 17.40025289 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
16.31204183 – 19.35869439 CRC
Năm biến động -12.17%
2024
Tỷ giá trung bình 16.06358654 CRC
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
15.3690928 – 16.98061893 CRC
TWD giảm giá -8.46%
2025
Tỷ giá trung bình 16.19249231 CRC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
14.89307352 – 17.45242246 CRC
Năm biến động +1.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.25636474 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.88832759 – 15.92276998 CRC
Năm biến động -12.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.