Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = DKK

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Krone Đan Mạch 0.20370426 DKK
-0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.20332552 Hiện tại kr0.20370426 Cao nhất kr0.20496823
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20370426 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00117 DKK
-0.57%
7 ngày qua
-0.002026 DKK
-0.98%
30 ngày qua
-0.005039 DKK
-2.41%
1 năm qua
-0.00647 DKK
-3.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.19846279
Hôm nay
0.20370426
Cao nhất
0.2106466
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-2.51%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23764113 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23764113 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22657274 – 0.24830451 DKK
TWD giảm giá -3.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22129218 DKK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.21331306 – 0.23146006 DKK
TWD giảm giá -3.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2148194 DKK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.20819504 – 0.22181864 DKK
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 0.21231066 DKK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.19967354 – 0.22603303 DKK
Năm biến động -7.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20575325 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19846279 – 0.2106466 DKK
Năm ổn định +0.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.