Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = ERN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Nakfa Eritrea 0.45983728 ERN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk0.45982085 Hiện tại Nfk0.45983728 Cao nhất Nfk0.45983728
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45983728 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000016 ERN
7 ngày qua
-0.000486 ERN
-0.11%
30 ngày qua
-0.011477 ERN
-2.44%
1 năm qua
-0.027293 ERN
-5.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.45884887
Hôm nay
0.45983728
Cao nhất
0.48942701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50470508 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50470508 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4640228 – 0.54642058 ERN
Năm biến động -9.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48181215 ERN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.46183686 – 0.50465971 ERN
Năm ổn định -0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46736215 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45688245 – 0.4888605 ERN
TWD giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48211048 ERN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.45045585 – 0.51854667 ERN
Năm biến động +4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46723003 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45884887 – 0.4813323 ERN
TWD giảm giá -3.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.