Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = HRK
Cập nhật
1
TWD
=
0.20385013
HRK
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = kn0.20385013 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = NT$4.90556475 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kn0.20251531
Hiện tại
kn0.20385013
Cao nhất
kn0.20444318
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20385013 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00013 HRK
+0.06%
7 ngày qua
-0.003775 HRK
-1.82%
30 ngày qua
-0.007511 HRK
-3.55%
1 năm qua
-0.006672 HRK
-3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.20020002 Hôm nay
0.20385013 Cao nhất
0.2122751
0.20020002 Hôm nay
0.20385013 Cao nhất
0.2122751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-2.54%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24065057 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24065057 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22966442
–
0.25089721
HRK
TWD giảm giá
-3.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22377248 HRK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.21570427
–
0.2344011
HRK
TWD giảm giá
-3.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21700949 HRK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.21021529
–
0.22408102
HRK
Năm ổn định
-0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21432874 HRK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.20148607
–
0.22820715
HRK
Năm biến động
-7.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20728071 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20020002
–
0.2122751
HRK
Năm ổn định
-0.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.