Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = IQD
Cập nhật
1
TWD
=
46.03802488
IQD
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = ع.د46.03802488 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = NT$0.02172118 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ع.د45.87462988
Hiện tại
ع.د46.03802488
Cao nhất
ع.د46.16042489
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.03802488 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.237746 IQD
-0.51%
7 ngày qua
-0.746713 IQD
-1.60%
30 ngày qua
+4.891978 IQD
+11.89%
1 năm qua
+3.784004 IQD
+8.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
40.36711296 Hôm nay
46.03802488 Cao nhất
47.50309502
40.36711296 Hôm nay
46.03802488 Cao nhất
47.50309502
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+12.92%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 49.11536702 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
49.11536702 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.97191219
–
53.16235933
IQD
Năm biến động
-9.58%
2023
Tỷ giá trung bình
43.67870697 IQD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
40.24320018
–
49.13403602
IQD
Năm biến động
-10.33%
2024
Tỷ giá trung bình
40.8077356 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.81658529
–
42.7804783
IQD
TWD giảm giá
-6.50%
2025
Tỷ giá trung bình
42.095942 IQD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
39.32676115
–
45.28237558
IQD
Năm biến động
+4.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.91378242 IQD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
40.36711296
–
47.50309502
IQD
Năm biến động
+10.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.