Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = JPY
Cập nhật
1
TWD
=
4.84218882
JPY
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = ¥4.84218882 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = NT$0.20651818 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥4.82771279
Hiện tại
¥4.84218882
Cao nhất
¥4.84563423
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.84218882 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.011615 JPY
+0.24%
7 ngày qua
+0.027624 JPY
+0.57%
30 ngày qua
-0.117776 JPY
-2.37%
1 năm qua
-0.161605 JPY
-3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
4.79862651 Hôm nay
4.84218882 Cao nhất
5.10211424
4.79862651 Hôm nay
4.84218882 Cao nhất
5.10211424
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+2.14%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-4.35%
Tháng 7
+3.46%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.92062655 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.40795429 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.076852
–
4.6797592
JPY
Năm biến động
+2.96%
2023
Tỷ giá trung bình
4.50931746 JPY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.21793842
–
4.74963741
JPY
Năm biến động
+7.53%
2024
Tỷ giá trung bình
4.71787066 JPY
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
4.40307453
–
4.96184243
JPY
Năm biến động
+4.62%
2025
Tỷ giá trung bình
4.80713204 JPY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
4.33656868
–
5.06327155
JPY
Năm biến động
+4.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.92062655 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.79862651
–
5.10211424
JPY
TWD giảm giá
-3.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.