Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = UZS

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Som Uzbekistan 364.63789605 UZS
+1.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв360.34551611 Hiện tại лв364.63789605 Cao nhất лв365.07583595
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
364.63789605 UZS
2026-11-06
24 giờ qua
+3.777577 UZS
+1.05%
7 ngày qua
-2.737806 UZS
-0.75%
30 ngày qua
-4.839682 UZS
-1.31%
1 năm qua
-24.473248 UZS
-6.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
359.82273608
Hôm nay
364.63789605
Cao nhất
393.09073709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 404.19254816 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 371.75538333 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
343.25333739 – 405.1336319 UZS
Năm biến động -6.22%
2023
Tỷ giá trung bình 376.81668415 UZS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
365.46275266 – 402.88616343 UZS
TWD tăng giá +9.68%
2024
Tỷ giá trung bình 394.08235887 UZS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
382.97371095 – 403.25488525 UZS
Năm ổn định -2.29%
2025
Tỷ giá trung bình 404.19254816 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
378.0845578 – 444.510747 UZS
Năm biến động -2.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 371.33033898 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
359.82273608 – 392.77068394 UZS
TWD giảm giá -4.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.