Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = TWD
Cập nhật
1
UZS
=
0.002759
TWD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = NT$0.002759 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = лв362.4495664 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$0.002759
Hiện tại
NT$0.002759
Cao nhất
NT$0.00277915
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.002759 TWD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000007 TWD
-0.24%
7 ngày qua
+0.000042 TWD
+1.55%
30 ngày qua
+0.000057 TWD
+2.11%
1 năm qua
+0.000181 TWD
+7.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00254394 Hôm nay
0.002759 Cao nhất
0.00277915
0.00254394 Hôm nay
0.002759 Cao nhất
0.00277915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
+1.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00269484 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00269484 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00246832
–
0.0029133
TWD
Năm biến động
+6.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00265486 TWD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00248209
–
0.00273626
TWD
UZS giảm giá
-8.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00253784 TWD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00247982
–
0.00261115
TWD
Năm ổn định
+2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00247837 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00224966
–
0.00264491
TWD
Năm biến động
+2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00269325 TWD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00254601
–
0.00277915
TWD
UZS tăng giá
+5.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.