Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = XOF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc CFA Tây Phi 17.73807413 XOF
-0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA17.71826814 Hiện tại CFA17.73807413 Cao nhất CFA17.87511756
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.73807413 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.107962 XOF
-0.60%
7 ngày qua
-0.461195 XOF
-2.53%
30 ngày qua
-0.707339 XOF
-3.83%
1 năm qua
-0.723355 XOF
-3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.42741469
Hôm nay
17.73807413
Cao nhất
18.48722216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-2.58%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.95048827 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.95048827 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.94375713 – 21.89059311 XOF
TWD giảm giá -4.15%
2023
Tỷ giá trung bình 19.47018634 XOF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
18.76277278 – 20.40328438 XOF
TWD giảm giá -3.27%
2024
Tỷ giá trung bình 18.8881675 XOF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
18.3015038 – 19.50675438 XOF
Năm ổn định -0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 18.65668446 XOF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
17.53953303 – 19.86948369 XOF
Năm biến động -7.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.04781041 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.42741469 – 18.48722216 XOF
Năm ổn định -0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.