Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = BGN

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Lev Bulgaria 0.0006571 BGN
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.00065526 Hiện tại лв0.0006571 Cao nhất лв0.00065796
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0006571 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000002 BGN
-0.37%
7 ngày qua
-0.000007 BGN
-1.03%
30 ngày qua
-0.000003 BGN
-0.50%
1 năm qua
-0.000032 BGN
-4.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00063151
Hôm nay
0.0006571
Cao nhất
0.00070079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-5.00%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+0.97%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00079965 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00079965 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00073913 – 0.00087443 BGN
Năm biến động +4.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00074716 BGN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00070077 – 0.0007962 BGN
Năm biến động -10.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00069239 BGN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00063971 – 0.00079602 BGN
Năm biến động +10.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0006776 BGN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00062914 – 0.00078266 BGN
Năm biến động -13.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00065714 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00063151 – 0.00067671 BGN
Năm ổn định -2.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.