Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = BHD

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Dinar Bahrain 0.00014257 BHD
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.0001424 Hiện tại .د.ب0.00014257 Cao nhất .د.ب0.00014262
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00014257 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000001 BHD
+0.50%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.11%
30 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
1 năm qua
-0.000011 BHD
-6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00014165
Hôm nay
0.00014257
Cao nhất
0.0001558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-3.80%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00016207 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00016207 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0001607 – 0.00016435 BHD
Năm ổn định -1.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00015572 BHD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00014928 – 0.00016188 BHD
TZS giảm giá -7.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00014428 BHD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00013776 – 0.00016034 BHD
Năm biến động +3.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00014736 BHD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00013938 – 0.0001558 BHD
TZS giảm giá -1.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00014333 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00014165 – 0.00015299 BHD
TZS giảm giá -6.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.