Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Colombia cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = COP

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Peso Colombia 1.20002408 COP
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.19491297 Hiện tại $1.20002408 Cao nhất $1.2018552
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20002408 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001977 COP
+0.16%
7 ngày qua
+0.0018 COP
+0.15%
30 ngày qua
-0.05567 COP
-4.43%
1 năm qua
-0.378004 COP
-23.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.14884741
Hôm nay
1.20002408
Cao nhất
1.57802811
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
-6.61%
Tháng 1
+3.45%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-7.24%
Tháng 6
-10.00%
Tháng 7
+1.66%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-5.53%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.8299622 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.8299622 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.6044719 – 2.17713028 COP
Năm biến động +17.82%
2023
Tỷ giá trung bình 1.78986281 COP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.52793763 – 2.12960195 COP
Năm biến động -25.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1.55855466 COP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.45935787 – 1.86621821 COP
Năm biến động +18.23%
2025
Tỷ giá trung bình 1.58240191 COP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.50565768 – 1.82589138 COP
Năm biến động -16.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.24836047 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.14884741 – 1.52796299 COP
Năm biến động -21.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.