Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Dominica cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = DOP
Cập nhật
1
TZS
=
0.0227226
DOP
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = RD$0.0227226 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = TSh44.00905229 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RD$0.02265819
Hiện tại
RD$0.0227226
Cao nhất
RD$0.02286794
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0227226 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000104 DOP
+0.46%
7 ngày qua
-0.000445 DOP
-1.92%
30 ngày qua
-0.000114 DOP
-0.50%
1 năm qua
-0.003425 DOP
-13.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.02189334 Hôm nay
0.0227226 Cao nhất
0.0263614
0.02189334 Hôm nay
0.0227226 Cao nhất
0.0263614
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.80%
Tháng 12
-4.58%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-3.28%
Tháng 7
+1.81%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02414139 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02362795 DOP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.02262157
–
0.02507586
DOP
TZS giảm giá
-3.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02312888 DOP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.02247954
–
0.02443633
DOP
TZS giảm giá
-4.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02275493 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02183257
–
0.02579616
DOP
Năm biến động
+9.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02414139 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02176649
–
0.0263614
DOP
Năm biến động
+1.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02298588 DOP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.02189334
–
0.02564322
DOP
Năm biến động
-11.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.