Tỷ giá Peso Dominica sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = TZS
Cập nhật
1
DOP
=
43.9745173
TZS
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = TSh43.9745173 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = RD$0.02274044 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TSh43.95513878
Hiện tại
TSh43.9745173
Cao nhất
TSh44.09029209
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.9745173 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.159636 TZS
-0.36%
7 ngày qua
+0.391088 TZS
+0.90%
30 ngày qua
+0.335436 TZS
+0.77%
1 năm qua
+5.748785 TZS
+15.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
37.93425353 Hôm nay
43.9745173 Cao nhất
45.67598061
37.93425353 Hôm nay
43.9745173 Cao nhất
45.67598061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
+4.80%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
+2.36%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
+3.39%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-1.82%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 43.99481006 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42.34917052 TZS
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
39.87899741
–
44.20558935
TZS
DOP tăng giá
+3.15%
2023
Tỷ giá trung bình
43.25730979 TZS
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
40.92267672
–
44.4848894
TZS
DOP tăng giá
+4.54%
2024
Tỷ giá trung bình
43.99481006 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.76546691
–
45.80312342
TZS
Năm biến động
-8.46%
2025
Tỷ giá trung bình
41.55588533 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.93425353
–
45.94218853
TZS
Năm biến động
-1.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.53179864 TZS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
38.99665929
–
45.67598061
TZS
Năm biến động
+12.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.