Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Fiji cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = FJD
Cập nhật
1
TZS
=
0.00085351
FJD
+0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = $0.00085351 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = TSh1,171.63 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00084538
Hiện tại
$0.00085351
Cao nhất
$0.00085351
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00085351 FJD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000008 FJD
+0.92%
7 ngày qua
+0.000005 FJD
+0.58%
30 ngày qua
+0.000002 FJD
+0.25%
1 năm qua
-0.000076 FJD
-8.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.00082598 Hôm nay
0.00085351 Cao nhất
0.00094605
0.00082598 Hôm nay
0.00085351 Cao nhất
0.00094605
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-6.96%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-3.32%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
-2.07%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00094095 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00094095 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00089668
–
0.00100784
FJD
Năm biến động
+3.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00092107 FJD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00087038
–
0.00096045
FJD
TZS giảm giá
-8.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00086166 FJD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00079903
–
0.00098686
FJD
Năm biến động
+10.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00089043 FJD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00083448
–
0.00096742
FJD
Năm biến động
-4.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00085194 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00082598
–
0.00092312
FJD
TZS giảm giá
-7.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.