Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = MAD

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Dirham Ma-rốc 0.00369873 MAD
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.0.0036903 Hiện tại د.م.0.00369873 Cao nhất د.م.0.00369873
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00369873 MAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000007 MAD
+0.18%
7 ngày qua
-0.000024 MAD
-0.65%
30 ngày qua
-0.000083 MAD
-2.20%
1 năm qua
-0.000076 MAD
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00348337
Hôm nay
0.00369873
Cao nhất
0.00382837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
-3.90%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
-1.51%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00436698 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00436698 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00399091 – 0.00475898 MAD
Năm biến động +11.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00418367 MAD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.00388572 – 0.00450562 MAD
Năm biến động -12.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.003806 MAD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00353607 – 0.00424719 MAD
Năm biến động +5.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00365366 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00339964 – 0.00416596 MAD
Năm biến động -11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00368158 MAD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00348337 – 0.00379007 MAD
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.