Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = TZS

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Shilling Tanzania 270.36290529 TZS
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh270.36290529 Hiện tại TSh270.36290529 Cao nhất TSh270.39871494
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
270.36290529 TZS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.498163 TZS
-0.18%
7 ngày qua
+1.769603 TZS
+0.66%
30 ngày qua
+5.943227 TZS
+2.25%
1 năm qua
+5.4145 TZS
+2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
261.20753003
Hôm nay
270.36290529
Cao nhất
287.07817892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 274.3198731 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 229.54541803 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
210.12917482 – 250.56942907 TZS
Năm biến động -10.10%
2023
Tỷ giá trung bình 239.41386931 TZS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
221.94505976 – 257.35259932 TZS
Năm biến động +13.80%
2024
Tỷ giá trung bình 263.24018994 TZS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
235.44958741 – 282.79950121 TZS
Năm biến động -5.50%
2025
Tỷ giá trung bình 274.3198731 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
240.04044418 – 294.1491541 TZS
Năm biến động +12.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 271.73087399 TZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
263.84759476 – 287.07817892 TZS
Năm ổn định -0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.