Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Nepal cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = NPR
Cập nhật
1
TZS
=
0.05694686
NPR
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = ₨0.05694686 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = TSh17.56023031 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.05694686
Hiện tại
₨0.05694686
Cao nhất
₨0.0572364
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05694686 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000289 NPR
-0.51%
7 ngày qua
-0.000471 NPR
-0.82%
30 ngày qua
-0.001815 NPR
-3.09%
1 năm qua
-0.000796 NPR
-1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.0555588 Hôm nay
0.05694686 Cao nhất
0.05934251
0.0555588 Hôm nay
0.05694686 Cao nhất
0.05934251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05777618 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.054043 NPR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.05122009
–
0.05697293
NPR
TZS tăng giá
+9.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05456778 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.05271449
–
0.05684884
NPR
TZS giảm giá
-6.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05124367 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04894259
–
0.05771736
NPR
Năm biến động
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05450916 NPR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.05023237
–
0.05914152
NPR
Năm biến động
+3.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05777618 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0555588
–
0.05934251
NPR
Năm ổn định
-2.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.