Tỷ giá Rupee Nepal sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = TZS

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Shilling Tanzania 17.56023031 TZS
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh17.47140071 Hiện tại TSh17.56023031 Cao nhất TSh17.56023031
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.56023031 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.08883 TZS
+0.51%
7 ngày qua
+0.144125 TZS
+0.83%
30 ngày qua
+0.510117 TZS
+2.99%
1 năm qua
+0.241984 TZS
+1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.85132752
Hôm nay
17.56023031
Cao nhất
17.99894929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.53706876 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.52232047 TZS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
17.55219504 – 19.52358806 TZS
NPR giảm giá -8.93%
2023
Tỷ giá trung bình 18.33838572 TZS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
17.59050902 – 18.97011649 TZS
NPR tăng giá +6.99%
2024
Tỷ giá trung bình 19.53706876 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.32581099 – 20.43210262 TZS
Năm biến động -6.28%
2025
Tỷ giá trung bình 18.39145259 TZS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
16.90859505 – 19.90748094 TZS
Năm biến động -3.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.31020692 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.85132752 – 17.99894929 TZS
Năm ổn định +2.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.