Tỷ giá Shilling Tanzania sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Sol Peru cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = PEN
Cập nhật
1
TZS
=
0.0013013
PEN
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = S/.0.0013013 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = TSh768.4604534 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.0013009
Hiện tại
S/.0.0013013
Cao nhất
S/.0.00130491
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0013013 PEN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 PEN
-0.06%
7 ngày qua
-0.000005 PEN
-0.35%
30 ngày qua
-0.000007 PEN
-0.50%
1 năm qua
-0.000071 PEN
-5.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.00126516 Hôm nay
0.0013013 Cao nhất
0.001395
0.00126516 Hôm nay
0.0013013 Cao nhất
0.001395
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-3.97%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+3.36%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-4.00%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00164793 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00164793 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00156254
–
0.00173084
PEN
TZS giảm giá
-5.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0015455 PEN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00145656
–
0.00166814
PEN
Năm biến động
-9.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00143667 PEN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00136139
–
0.00158683
PEN
Năm biến động
+5.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0013939 PEN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00134307
–
0.00154949
PEN
Năm biến động
-12.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0013043 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00126516
–
0.00136259
PEN
TZS giảm giá
-4.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.