Tỷ giá Sol Peru sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = TZS

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Shilling Tanzania 767.14151816 TZS
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TSh766.33385882 Hiện tại TSh767.14151816 Cao nhất TSh768.69703985
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
767.14151816 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.87901 TZS
-0.11%
7 ngày qua
+1.691055 TZS
+0.22%
30 ngày qua
+3.992298 TZS
+0.52%
1 năm qua
+39.393417 TZS
+5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
716.84545345
Hôm nay
767.14151816
Cao nhất
790.41420457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+4.14%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+4.17%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 766.77244551 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 607.10851618 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
577.75531067 – 639.98354249 TZS
PEN tăng giá +6.06%
2023
Tỷ giá trung bình 648.06054854 TZS
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
599.47060005 – 686.54897685 TZS
Năm biến động +10.71%
2024
Tỷ giá trung bình 696.85546794 TZS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
630.1877016 – 734.54601174 TZS
Năm biến động -5.21%
2025
Tỷ giá trung bình 717.98204559 TZS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
645.37512361 – 744.56408946 TZS
Năm biến động +13.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 766.77244551 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
733.89579597 – 790.41420457 TZS
PEN tăng giá +4.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.