Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = PKR
Cập nhật
1
TZS
=
0.10464912
PKR
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = ₨0.10464912 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = TSh9.55574252 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.10464912
Hiện tại
₨0.10464912
Cao nhất
₨0.10464912
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10464912 PKR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000138 PKR
+0.13%
7 ngày qua
+0.000036 PKR
+0.03%
30 ngày qua
+0.000322 PKR
+0.31%
1 năm qua
-0.010486 PKR
-9.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.1037956 Hôm nay
0.10464912 Cao nhất
0.11646146
0.1037956 Hôm nay
0.10464912 Cao nhất
0.11646146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
-4.21%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11538958 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08794731 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07537896
–
0.10291845
PKR
Năm biến động
+25.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11538958 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09713427
–
0.12543487
PKR
Năm biến động
+14.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10660547 PKR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.10152547
–
0.11818284
PKR
Năm biến động
+3.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11011766 PKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.10406346
–
0.11646146
PKR
TZS giảm giá
-1.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10526623 PKR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.1037956
–
0.11343975
PKR
TZS giảm giá
-7.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.