Tỷ giá Rupee Pakistan sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = TZS
Cập nhật
1
PKR
=
9.53534841
TZS
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = TSh9.53534841 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = ₨0.10487294 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TSh9.53534841
Hiện tại
TSh9.53534841
Cao nhất
TSh9.55574252
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.53534841 TZS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.018736 TZS
-0.20%
7 ngày qua
-0.023662 TZS
-0.25%
30 ngày qua
+0.031415 TZS
+0.33%
1 năm qua
+0.849887 TZS
+9.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
8.58653137 Hôm nay
9.53534841 Cao nhất
9.6343194
8.58653137 Hôm nay
9.53534841 Cao nhất
9.6343194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
+4.39%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.48335265 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.48335265 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.71643036
–
13.26630186
TZS
Năm biến động
-20.43%
2023
Tỷ giá trung bình
8.69314069 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.9722645
–
10.29502743
TZS
Năm biến động
-12.40%
2024
Tỷ giá trung bình
9.39177445 TZS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
8.461465
–
9.84974511
TZS
Năm biến động
-3.66%
2025
Tỷ giá trung bình
9.09279606 TZS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
8.58653137
–
9.60952106
TZS
PKR tăng giá
+1.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.50121046 TZS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
8.8152521
–
9.6343194
TZS
PKR tăng giá
+8.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.