Tỷ giá Shilling Tanzania sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = PLN

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Zloty Ba Lan 0.00149319 PLN
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.00149319 Hiện tại zł0.00149319 Cao nhất zł0.00149319
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00149319 PLN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 PLN
+0.09%
7 ngày qua
-0.000001 PLN
-0.09%
30 ngày qua
+0.00001 PLN
+0.69%
1 năm qua
0.000000 PLN
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0013613
Hôm nay
0.00149319
Cao nhất
0.00151442
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 12
-4.92%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+2.79%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.43%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00191628 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00191628 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00170068 – 0.00214617 PLN
Năm biến động +7.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00173573 PLN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00154782 – 0.00191944 PLN
Năm biến động -16.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00152498 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00139221 – 0.00182738 PLN
Năm biến động -6.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00146865 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00136438 – 0.00170988 PLN
Năm biến động -14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0014656 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0013613 – 0.00150196 PLN
TZS tăng giá +2.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.