Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = TZS

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Shilling Tanzania 669.70910168 TZS
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh669.70910168 Hiện tại TSh669.70910168 Cao nhất TSh669.70910168
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
669.70910168 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.578768 TZS
-0.09%
7 ngày qua
+0.590959 TZS
+0.09%
30 ngày qua
-4.635902 TZS
-0.69%
1 năm qua
-0.028446 TZS
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
660.31905416
Hôm nay
669.70910168
Cao nhất
734.59242636
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
+5.18%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-2.72%
Tháng 6
+1.63%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.37%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 682.64370408 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 523.64236709 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
465.94551674 – 588.0004706 TZS
Năm biến động -6.87%
2023
Tỷ giá trung bình 578.15327203 TZS
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
520.98471222 – 646.07073216 TZS
Năm biến động +20.30%
2024
Tỷ giá trung bình 657.21662348 TZS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
547.23215406 – 718.28050067 TZS
Năm biến động +7.21%
2025
Tỷ giá trung bình 682.37029314 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
584.83530401 – 732.93306358 TZS
Năm biến động +16.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 682.64370408 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
665.79756053 – 734.59242636 TZS
PLN giảm giá -2.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.