Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rúp Nga cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = RUB
Cập nhật
1
TZS
=
0.03083144
RUB
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = ₽0.03083144 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = TSh32.43442725 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.03078901
Hiện tại
₽0.03083144
Cao nhất
₽0.03097724
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03083144 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000057 RUB
-0.19%
7 ngày qua
+0.000389 RUB
+1.28%
30 ngày qua
-0.001303 RUB
-4.06%
1 năm qua
-0.0022 RUB
-6.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.02705838 Hôm nay
0.03083144 Cao nhất
0.03334131
0.02705838 Hôm nay
0.03083144 Cao nhất
0.03334131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.69%
Tháng 12
-7.58%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
+3.99%
Tháng 3
-7.22%
Tháng 4
-5.94%
Tháng 5
+8.69%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+8.75%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.73%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03555768 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03004476 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02250326
–
0.06171244
RUB
Năm biến động
-2.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0352299 RUB
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.02833081
–
0.04044829
RUB
Năm biến động
+12.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03555768 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03132987
–
0.04690395
RUB
Năm biến động
+32.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0327575 RUB
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.02815634
–
0.04686796
RUB
Năm biến động
-31.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03106217 RUB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.02705838
–
0.03316538
RUB
Năm biến động
-3.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.