Tỷ giá Rúp Nga sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = TZS

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Shilling Tanzania 32.3297578 TZS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TSh32.28176853 Hiện tại TSh32.3297578 Cao nhất TSh32.39928701
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.3297578 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.043061 TZS
-0.13%
7 ngày qua
-0.520067 TZS
-1.58%
30 ngày qua
+1.207462 TZS
+3.88%
1 năm qua
+2.055782 TZS
+6.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
29.99282443
Hôm nay
32.3297578
Cao nhất
36.95713291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.66%
Tháng 12
+8.20%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-3.84%
Tháng 3
+7.78%
Tháng 4
+6.31%
Tháng 5
-7.99%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
-8.05%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.88%
Tháng 10
-1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 34.53014781 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.53014781 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.20418796 – 44.4380089 TZS
Năm biến động +2.56%
2023
Tỷ giá trung bình 28.5755429 TZS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
24.7229252 – 35.29726323 TZS
Năm biến động -10.83%
2024
Tỷ giá trung bình 28.26527717 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.32016774 – 31.91841804 TZS
Năm biến động -24.53%
2025
Tỷ giá trung bình 30.77373991 TZS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
21.33653935 – 35.51598124 TZS
Năm biến động +46.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.23403186 TZS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
30.15192752 – 36.95713291 TZS
Năm biến động +3.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.