Tỷ giá Shilling Tanzania sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = THB

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Bạt Thái Lan 0.01275533 THB
+1.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿0.01273723 Hiện tại ฿0.01275533 Cao nhất ฿0.01278564
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01275533 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000173 THB
+1.38%
7 ngày qua
-0.000014 THB
-0.11%
30 ngày qua
+0.000067 THB
+0.53%
1 năm qua
-0.000447 THB
-3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01186936
Hôm nay
0.01275533
Cao nhất
0.01341322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.76%
Tháng 12
-3.73%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+3.81%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01505853 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01505853 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01387192 – 0.01648137 THB
Năm biến động +2.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01435991 THB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.01361619 – 0.01504389 THB
TZS giảm giá -7.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01350487 THB
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.0118401 – 0.01463785 THB
Năm biến động +3.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01284182 THB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01203961 – 0.01414793 THB
Năm biến động -9.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01266571 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01186936 – 0.01286215 THB
Năm ổn định +0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.