Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = TZS

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Shilling Tanzania 79.23000943 TZS
+1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh78.73643626 Hiện tại TSh79.23000943 Cao nhất TSh79.31903991
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
79.23000943 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.882657 TZS
+1.13%
7 ngày qua
+0.853513 TZS
+1.09%
30 ngày qua
+0.84576 TZS
+1.08%
1 năm qua
+3.334378 TZS
+4.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
74.55329636
Hôm nay
79.23000943
Cao nhất
84.25050673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+3.87%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-3.67%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 78.9506512 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 66.53508389 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
60.67457205 – 72.08806265 TZS
Năm biến động -2.81%
2023
Tỷ giá trung bình 69.66960987 TZS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
66.47217357 – 73.44199095 TZS
THB tăng giá +8.52%
2024
Tỷ giá trung bình 74.28907771 TZS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
68.31604936 – 84.45873896 TZS
Năm biến động -3.75%
2025
Tỷ giá trung bình 77.95471257 TZS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
70.68172637 – 83.05915477 TZS
Năm biến động +11.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 78.9506512 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.74752033 – 84.25050673 TZS
Năm ổn định +0.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.